Nghĩa của giảnh | Babel Free
[zajŋ̟˧˩]Định nghĩa
- Vểnh tai lên.
- Chiếm lấy bằng sức mạnh.
Từ tương đương
Ví dụ
“Kháng chiến để giành độc lập.”
“Giảnh tai mà nghe.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free