HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giảnh | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

  1. Vểnh tai lên.
  2. Chiếm lấy bằng sức mạnh.

Từ tương đương

Deutsch spitzen
English prick up
Suomi höristellä

Ví dụ

“Kháng chiến để giành độc lập.”
“Giảnh tai mà nghe.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free