Nghĩa của giao ban | Babel Free
zaːw˧˧ ɓaːn˧˧Định nghĩa
Tổng kết kết quả của những việc đã làm và lập kế hoạch cho những nhiệm vụ tiếp theo của cơ quan trong từng thời gian (thường là theo tuần).
Ví dụ
“Giao ban Tổng Công ty.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free