HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giao ban | Babel Free

Động từ CEFR B2
zaːw˧˧ ɓaːn˧˧

Định nghĩa

Tổng kết kết quả của những việc đã làm và lập kế hoạch cho những nhiệm vụ tiếp theo của cơ quan trong từng thời gian (thường là theo tuần).

Ví dụ

“Giao ban Tổng Công ty.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao ban được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free