HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giao chiến | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaːw˧˧ t͡ɕiən˧˦]

Định nghĩa

Nói quân đội hai bên đánh nhau.

Ví dụ

Đang khi giao chiến ngang tàng, thấy quân hầu đổ, vội vàng chạy ngay (Hà thành chính khí ca)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao chiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free