HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giáo dưỡng | Babel Free

Noun CEFR B2
/zaːw˧˥ zɨəʔəŋ˧˥/

Định nghĩa

Việc trau giồi cho thanh thiếu niên những tri thức về khoa học xã hội và khoa học tự nhiên để rèn luyện cho họ có những nhận thức càng ngày càng sâu rộng về đấu tranh sản xuất và đấu tranh giai cấp.

Từ tương đương

English education

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giáo dưỡng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course