HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giáo đầu

Động từ CEFR B2
zaːw˧˥ ɗə̤w˨˩

Định nghĩa

  1. Hát hoặc nói để giới thiệu một vở tuồng, chèo trước khi diễn.
  2. Nói lên hoặc có những cử chỉ đón trước rào sau rồi mới thực sự bắt đầu vào việc.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giáo đầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free