Nghĩa của giao hẹn | Babel Free
zaːw˧˧ hɛ̰ʔn˨˩Định nghĩa
Hứa với người khác trên cơ sở một điều kiện gì.
Ví dụ
“Giao hẹn trời tạnh mới đến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free