HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giáo hoá | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski civilizirati
Dansk civilisere
English civilise
Esperanto civilizi
Suomi sivistää
Français civilisé civilise civilisé civiliser
Hrvatski civilizirati
Magyar civilizál
한국어 개화하다
Nederlands beschaven civiliseren
Română civiliza
Русский цивилизовать
Српски civilizirati
Svenska civilisera
Tiếng Việt khai hóa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giáo hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free