HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giao hoán | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaːw˧˧ hwaːn˧˦]

Định nghĩa

Nói tính chất của các số có thể đổi chỗ cho nhau trong một phép cộng hay trong một phép nhân.

Từ tương đương

Ví dụ

“Các số hạng trong phép cộng và các thừa số trong phép nhân có tính giao hoán.”

Summands in additions and factors in multiplications are commutative.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao hoán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free