giao hoán
Định nghĩa
Nói tính chất của các số có thể đổi chỗ cho nhau trong một phép cộng hay trong một phép nhân.
Từ tương đương
9 more languages
Češtinakomutativní
Bahasa Indonesiakomutatif
Italianocommutativo
Polskiprzemienny
Portuguêscomutativo
Русскийкоммутативный
Svenskakommutativ
Ví dụ
“Các số hạng trong phép cộng và các thừa số trong phép nhân có tính giao hoán.”
Summands in additions and factors in multiplications are commutative.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free