HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giao thời | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˧ tʰəːj˨˩]

Định nghĩa

intersection, where the influence of two intervals overlaps

Từ tương đương

English Intersection

Ví dụ

“Năm mới đánh dấu khoảnh khắc giao thời sang một dấu mốc mới, trưởng thành hơn, vững vàng hơn.”

It marks a milestone of more growth and confidence to begin a new year as a bridge.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao thời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free