Nghĩa của giao thời | Babel Free
[zaːw˧˧ tʰəːj˨˩]Từ tương đương
English
Intersection
Ví dụ
“Năm mới đánh dấu khoảnh khắc giao thời sang một dấu mốc mới, trưởng thành hơn, vững vàng hơn.”
It marks a milestone of more growth and confidence to begin a new year as a bridge.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free