Nghĩa của giao thừa | Babel Free
[zaːw˧˧ tʰɨə˨˩]Định nghĩa
Nửa đêm cuối năm âm lịch hoặc dương lịch, lúc bắt đầu năm mới.
Từ tương đương
Čeština
Silvestr
Cymraeg
Nos Galan
Dansk
nytårsaften
English
New Year's Eve
Français
Saint-Sylvestre
Magyar
Szilveszter
Íslenska
gamlárskvöld
ქართული
ახალი წელი
Русский
кану́н но́вого го́да
Svenska
nyårsafton
Tagalog
Bisperas ng Bagong Taon
Українська
Ще́дрий ве́чір
中文
除夕
ZH-TW
除夕
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free