giao thừa
Định nghĩa
Nửa đêm cuối năm âm lịch hoặc dương lịch, lúc bắt đầu năm mới.
Từ tương đương
22 more languages
ČeštinaSilvestr
CymraegNos Galan
Dansknytårsaften
MagyarSzilveszter
Íslenskagamlárskvöld
ქართულიახალი წელი
Русскийкану́н но́вого го́да
Svenskanyårsafton
TagalogBisperas ng Bagong Taon
УкраїнськаЩе́дрий ве́чір
中文除夕
繁體中文除夕
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free