Nghĩa của giáo trình | Babel Free
[zaːw˧˦ t͡ɕïŋ˨˩]Định nghĩa
Tập những bài giảng về một bộ môn trong trường đại học.
Từ tương đương
Български
програма
Čeština
učivo
Dansk
pensum
English
Curriculum
Español
currículo
Magyar
tanterv
Italiano
curriculum
한국어
이수
Kurdî
mufredat
Nederlands
curriculum
Polski
program nauczania
Svenska
läroplan
ไทย
หลักสูตร
Türkçe
müfredat
Українська
розклад
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free