giáo trình
Định nghĩa
Tập những bài giảng về một bộ môn trong trường đại học.
Từ tương đương
22 more languages
Българскипрограма
Češtinaučivo
Danskpensum
Magyartanterv
Italianocurriculum
한국어이수
Kurdîmufredat
Nederlandscurriculum
Polskiprogram nauczania
Svenskaläroplan
ไทยหลักสูตร
Türkçemüfredat
Українськарозклад
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free