HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giao tử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˧ tɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. Tế bào có khả năng thực hiện việc thụ tinhduy trì nòi giống.
  2. Phù Giao Tử, hiệu của Trần Đoàn. Xem ông Đoàn trốn khách.

Từ tương đương

Català gàmeta
Cymraeg gamet
Ελληνικά γαμέτης
English Gamete
Esperanto gameto
Español gameto
हिन्दी युग्मक
Magyar gaméta
Íslenska kynfruma
Italiano gamete
日本語 配偶子
Қазақ тілі жыныс жасушасы
Polski gameta
Português gameta
Русский гамета
Svenska gamet könscell
Kiswahili gameti

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free