Nghĩa của giáo thuyết | Babel Free
zaːw˧˥ tʰwiət˧˥Định nghĩa
Lý thuyết chung của tôn giáo.
Ví dụ
“Giáo thuyết của đạo tin lành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free