HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giáo triều | Babel Free

Noun CEFR B2
/[zaːw˧˦ t͡ɕiəw˨˩]/

Định nghĩa

Thuật ngữ chung dùng để chỉ các tổ chức, cơ quan, văn phòng và cá nhân nhằm trợ giúp một người trong nhiệm vụ điều hành mục vụ và quản trị trong Công giáo.

Từ tương đương

English Curia

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giáo triều used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course