HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giáo triều

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˦ t͡ɕiəw˨˩]

Định nghĩa

Thuật ngữ chung dùng để chỉ các tổ chức, cơ quan, văn phòng và cá nhân nhằm trợ giúp một người trong nhiệm vụ điều hành mục vụ và quản trị trong Công giáo.

Từ tương đương

EnglishCuria
DeutschKurie
Portuguêscúria
6 more languages
Češtinakurie
Gaeilgecúirt
Italianocuria
Latinacuriatus
Polskikuria
Svenskakuria

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giáo triều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free