Nghĩa của giáo hữu | Babel Free
zaːw˧˥ hiʔiw˧˥Định nghĩa
Người cùng một tôn giáo.
Ví dụ
“Bọn Việt gian đã giết cả giáo hữu của chúng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free