HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giao thoa

Động từ CEFR B2
[zaːw˧˧ tʰwaː˧˧]

Định nghĩa

  1. to cross; to intersect
  2. to interfere

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“không gian nghệ thuật độc đáo về sự giao thoa văn hóa hai dân tộc Kinh và Chăm tại Phan Thiết”

the unique art atmosphere of cultural crossroads between the Kinh and Chăm peoples in Phan Thiết

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giao thoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free