giao thoa
Từ tương đương
19 more languages
العربيةتقاطع
Češtinaprotnout
Ελληνικάτέμνω
Suomiristetä
עבריתחתך
Bahasa Indonesiabersinggungan
Italianointersecare
한국어사귀다
Kurdîçat
Latinainterseco
Русскийпересекаться
Ví dụ
“không gian nghệ thuật độc đáo về sự giao thoa văn hóa hai dân tộc Kinh và Chăm tại Phan Thiết”
the unique art atmosphere of cultural crossroads between the Kinh and Chăm peoples in Phan Thiết
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free