Nghĩa của Giáp | Babel Free
[zaːp̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Hơn nhau một giáp.”
“Áo giáp.”
“Giáp trưởng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free