Meaning of Giáp | Babel Free
/[zaːp̚˧˦]/Định nghĩa
- Kí hiệu thứ nhất trong mười can, theo cách tính thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
- Loài cây lá có mùi tanh, Đông y dùng để chữa bệnh sởi.
- Khoảng thời gian mười hai năm.
- Đồ mặc có khả năng chống đỡ với binh khí khi ra trận.
- Đơn vị dân cư thời xưa.
Ví dụ
“Hơn nhau một giáp.”
“Áo giáp.”
“Giáp trưởng.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.