Nghĩa của thoa | Babel Free
[tʰwaː˧˧]Định nghĩa
- Trâm cài đầu của phụ nữ xưa.
- Thứ đồng pha vàng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chiếc thoa với bức tờ mây,.”
“Cái nhẫn đồng thoà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free