HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thoa | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[tʰwaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Trâm cài đầu của phụ nữ xưa.
  2. Thứ đồng pha vàng.

Từ tương đương

Afrikaans borsspeld haarnaald
العربية بْرُوش دبوس
Azərbaycanca sancaq sıxac
Bosanski broš Broz fibula rub spona брош
Čeština Brož spona sponka
Deutsch Brosche Haarnadel
Ελληνικά πόρπη φουρκέτα
English Brooch Hairpin rub
Esperanto broĉo
Galego broche
Hrvatski broš Broz fibula rub spona брош
Magyar bross brosstű
Italiano forcina spilla
ქართული ბროში
한국어 머리핀 브로치
Kurdî pîn pin pîne tram
Lëtzebuergesch Brosch
Te Reo Māori pine
Македонски брош шнола
Nederlands broche haarnaald haarspeld speldje
Português broche gancho grampo
Slovenčina brošňa
Shqip lulesë
Српски broš Broz fibula rub spona брош
Svenska brosch hårnål
Tagalog aguhilya brotse
Türkçe broş
Tiếng Việt trăm

Ví dụ

“Chiếc thoa với bức tờ mây,.”
“Cái nhẫn đồng thoà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free