Nghĩa của giao thương | Babel Free
[zaːw˧˧ tʰɨəŋ˧˧]Định nghĩa
động từ chỉ hành động mua và bán
Từ tương đương
Čeština
obchodovat
Ελληνικά
εμπορεύομαι
Español
negociar
हिन्दी
व्यापार करना
한국어
기업하다
Latviešu
tirgoties
ไทย
ค้าขาย
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free