HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mua bán | Babel Free

Động từ CEFR B2
[muə˧˧ ʔɓaːn˧˦]

Định nghĩa

Mua và bán nói chung.

Từ tương đương

العربية اتجر تاجر تجر حرف
Čeština obchodovat
Ελληνικά εμπορεύομαι
English to trade
Español negociar
Galego mercar
עברית סחר
Bahasa Indonesia berdagang berniaga jual beli membandarkan
日本語 交易 商う
Latina mercor negotior
Latviešu tirgoties
Српски trgovati трговати
ไทย ค้าขาย
Українська міняти торгувати

Ví dụ

“Mua bán, sắm sanh đồ dùng gia đình.”
“Mua bán hàng hoá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mua bán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free