HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mua bán

Động từ CEFR B2
[muə˧˧ ʔɓaːn˧˦]

Định nghĩa

Mua và bán nói chung.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

Mua bán, sắm sanh đồ dùng gia đình.”
Mua bán hàng hoá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mua bán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free