HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mua chuộc

Động từ CEFR B2
[muə˧˧ t͡ɕuək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dùng tiền tài, thế lực để lôi kéo người ta về phía mình.

Từ tương đương

1 more languages
Ελληνικάεξαγοράζω

Ví dụ

Anh ấy là người thẳng thắn, dù nghèo cũng không để người ta mua chuộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mua chuộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free