mua chuộc
Định nghĩa
Dùng tiền tài, thế lực để lôi kéo người ta về phía mình.
Từ tương đương
1 more languages
Ελληνικάεξαγοράζω
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free