Nghĩa của mua chuộc | Babel Free
[muə˧˧ t͡ɕuək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Dùng tiền tài, thế lực để lôi kéo người ta về phía mình.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free