Meaning of múa may | Babel Free
/mwaː˧˥ maj˧˧/Định nghĩa
- (Khẩu ngữ, ít dùng) Múa (nói khái quát; hàm ý chê).
- (Khẩu ngữ) Làm những động tác tựa như múa (thường trong khi nói), gây ấn tượng lố lăng, buồn cười.
- Hoạt động một cách ồn ào nhằm gây ảnh hưởng, nhưng vô ích, gây ấn tượng lố lăng.
Ví dụ
“Suốt ngày múa may.”
“Tay chân múa may.”
“Múa may trên vũ đài chính trị.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.