Nghĩa của múa may | Babel Free
mwaː˧˥ maj˧˧Định nghĩa
Ví dụ
“Suốt ngày múa may.”
“Tay chân múa may.”
“Múa may trên vũ đài chính trị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free