HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of múa may | Babel Free

Verb CEFR B2
/mwaː˧˥ maj˧˧/

Định nghĩa

  1. (Khẩu ngữ, ít dùng) Múa (nói khái quát; hàm ý chê).
  2. (Khẩu ngữ) Làm những động tác tựa như múa (thường trong khi nói), gây ấn tượng lố lăng, buồn cười.
  3. Hoạt động một cách ồn ào nhằm gây ảnh hưởng, nhưng vô ích, gây ấn tượng lố lăng.

Ví dụ

“Suốt ngày múa may.”
“Tay chân múa may.”
“Múa may trên vũ đài chính trị.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See múa may used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course