Nghĩa của mua ròng | Babel Free
mwaː˧˧ za̤wŋ˨˩Định nghĩa
Tình trạng nhà đầu tư mua vào số lượng cổ phiếu nhiều hơn so với số lượng bán ra.
Ví dụ
“Khối ngoại mua ròng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free