HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mua ròng | Babel Free

Động từ CEFR B2
mwaː˧˧ za̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Tình trạng nhà đầu tư mua vào số lượng cổ phiếu nhiều hơn so với số lượng bán ra.

Ví dụ

“Khối ngoại mua ròng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mua ròng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free