Nghĩa của mua sắm | Babel Free
[muə˧˧ sam˧˦]Định nghĩa
Mua các đồ dùng.
Từ tương đương
English
Shopping
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free