Nghĩa của mục kích | Babel Free
mṵʔk˨˩ kïk˧˥Định nghĩa
Chính mắt trông thấy.
Ví dụ
“Tôi đã mục kích sự tranh cãi ấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free