HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mua vui | Babel Free

Động từ CEFR B2
[muə˧˧ vuj˧˧]

Định nghĩa

Tìm cách tiêu khiển.

Ví dụ

“Nay nàng đã truyền-bá được nghề xướng-ca để mua vui cho thiên-hạ và sẽ tồn tại mãi với thế-gian...”

As a songstress, the lady was able to make her craft known to and loved by the mass, and thus left her everlasting mark on the world.

“Bày trò mua vui.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mua vui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free