Nghĩa của buôn bán | Babel Free
[ʔɓuən˧˧ ʔɓaːn˧˦]Định nghĩa
Trao đổi hàng hóa để lấy tiền hoặc các hàng hóa khác.
Từ tương đương
Deutsch
austeilen
besorgen
dealen
geschäften
handeln
hökern
markten
notieren
traden
versetzen
zurechtkommen
Ελληνικά
εμπορεύομαι
Español
negociar
Français
deal
हिन्दी
व्यापार करना
Latviešu
tirgoties
Svenska
langa
Türkçe
dağıtmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free