buôn bán
Định nghĩa
Trao đổi hàng hóa để lấy tiền hoặc các hàng hóa khác.
Từ tương đương
22 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free