HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buôn bán | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓuən˧˧ ʔɓaːn˧˦]

Định nghĩa

Trao đổi hàng hóa để lấy tiền hoặc các hàng hóa khác.

Từ tương đương

العربية اتجر تاجر تجر حرف
Ελληνικά εμπορεύομαι
Español negociar
Français deal
Galego choiar mercar
עברית נשא ונתן סחר
Bahasa Indonesia berdagang berniaga jual beli membandarkan
日本語 交易 商う 商売 噛ます
Latviešu tirgoties
Svenska langa
Türkçe dağıtmak

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buôn bán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free