buôn chuyến
Định nghĩa
Buôn từng chuyến hàng (thường có quy mô lớn và đi dài ngày) từ nơi xa về.
Ví dụ
“buôn chuyến đường dài”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free