HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buồng | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓuəŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Chùm quả được trổ ra từ một bắp, bẹ (hoa) của một số cây.
  2. Cây thuộc họ tre, thân to, thẳng và mỏng.
  3. Tập hợp một nhóm người chuyên khai thác quặng.
  4. Chùm, thường gồm hai hay nhiều cái đồng loại ở trong cơ thể người và động vật.
  5. Phần nhà được ngăn vách, kín đáo, có công dụng riêng.
  6. Khoảng không gian kín trong máy móc, thiết bị, có tác dụng nào đó.

Từ tương đương

English Booth Bunch cabin room throw

Ví dụ

“Đêm nay trời nóng thế, anh nhỉ. Theo em, anh nên ngủ trong buồng rửa mặt ấy cho mát.”
“mì bương bương”

biangbiang noodles

“Buồng chuối.”
“Cây cau có hai buồng.”
“Buồng phổi.”
“Buồng gan.”
“Buồng trứng.”
“Buồng ngủ.”
“Buồng tắm.”
“Buồng cô dâu.”
“Buồng đốt của máy nổ.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free