HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

buồng lái

Danh từ CEFR B2
ɓuəŋ˨˩ laːj˧˥

Định nghĩa

Một phần không gian của máy móc, thiết bị và xe cộ được ngăn vách, có công dụng để cho người điều khiển thiết bị đó.

Ví dụ

“Buồng lái của một chiếc xe công-te-nơ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buồng lái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free