buồng lái
Định nghĩa
Một phần không gian của máy móc, thiết bị và xe cộ được ngăn vách, có công dụng để cho người điều khiển thiết bị đó.
Ví dụ
“Buồng lái của một chiếc xe công-te-nơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free