buôn lậu
Định nghĩa
Buôn những hàng cấm hoặc trốn thuế.
Từ tương đương
36 more languages
Azərbaycan diliqaçaqmalçılıq
Esperantokontrabando
Euskarakontrabando egin
فارسیقاچاق
Galegocontrabando
हिन्दीतस्करी
Հայերենմաքսանենգություն
Íslenskasmygl
ქართულიკონტრაბანდა
Қазақ тіліконтрабанда
Latinanegotior
Latviešukontrabanda
Polskidrogowyfrymarczyćkontrabandakorekkupczyćobrótprzemycaćprzemycićprzemytprzeszmuglowaćruchruch drogowyruch ulicznyszmugielszmuglerkaszmuglowaćtowarowy
Românăcontrabandă
ไทยการลักลอบ
Українськаконтрабанда
Ví dụ
“Công an đã bắt được một bọn buôn lậu ở biên giới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free