HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

buôn lậu

Động từ CEFR B2
[ʔɓuən˧˧ ləw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Buôn những hàng cấm hoặc trốn thuế.

Từ tương đương

36 more languages
Azərbaycan diliqaçaqmalçılıq
Esperantokontrabando
فارسیقاچاق
हिन्दीतस्करी
Bahasa Indonesiapenyeludupansesar
Íslenskasmygl
Қазақ тіліконтрабанда
Latinanegotior
Latviešukontrabanda
Românăcontrabandă
Українськаконтрабанда

Ví dụ

“Công an đã bắt được một bọn buôn lậu ở biên giới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buôn lậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free