HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buôn lậu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓuən˧˧ ləw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Buôn những hàng cấm hoặc trốn thuế.

Từ tương đương

العربية تجر تهريب هرب هرب
Azərbaycanca qaçaqmalçılıq
English smuggle smuggle Smuggling traffic
Esperanto kontrabando
فارسی قاچاق
Galego contrabando
हिन्दी तस्करी
Bahasa Indonesia penyeludupan sesar
Íslenska smygl
日本語 密航 密輸 密輸 密輸する
ქართული კონტრაბანდა
Қазақша контрабанда
Latina negotior
Latviešu kontrabanda
Nederlands omloop roulatie smokkel smokkelen verkeer
Română contrabandă
Українська контрабанда

Ví dụ

“Công an đã bắt được một bọn buôn lậu ở biên giới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buôn lậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free