HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buông tha | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓuəŋ˧˧ tʰaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Không giữ nữa mà để cho được tự do.
  2. Thả lỏng hoàn toàn, để cho tự do, không giữ gìn, hạn chế.

Từ tương đương

العربية سدر
Čeština propustit pustit
Español dejar soltar
Français dégager désengager release release
Galego largar
עברית שחרר
हिन्दी छोड़ देना
Bahasa Indonesia putusan bebas vrijspraak
한국어 내놓다 놓다
Latina amitto luo omitto permitto transmitto
Te Reo Māori tuku tukutuku
Português release
Tiếng Việt phân li
中文 轉移
ZH-TW 轉移

Ví dụ

“Con thú dữ không buông tha mồi.”
“lối sống buông thả”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buông tha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free