Nghĩa của buông xõng | Babel Free
ɓuəŋ˧˧ saʔawŋ˧˥Định nghĩa
Nói mấy tiếng ngắn cụt, với giọng hơi xẵng.
Ví dụ
“nói buông xõng”
“chỉ buông xõng một câu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free