HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bướu | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔɓiəw˧˦]

Định nghĩa

  1. U nổi to trên thân thể.
  2. Chỗ lồi to trên thân gỗ.

Từ tương đương

Български гуша
བོད་སྐད ལྦ་བ
Bosanski guša krop vole vole гуша зоб
Català goll gotirló
Čeština struma vole
Cymraeg chwydd y gwddf
Ελληνικά βρογχοκήλη
English Gizzard goiter goitre hump
Español bocio coto güecho güegüecho
فارسی غمباد گواتر
Suomi struuma
Français goitre
Gaeilge ainglis
Hrvatski guša krop vole vole гуша зоб
Հայերեն խպիպ
Bahasa Indonesia gondok
Italiano gozzo
日本語 甲状腺腫
한국어 갑상선종
Latina struma
Lëtzebuergesch Krapp
Te Reo Māori tenga
Македонски гуша струма
မြန်မာဘာသာ လည်ပင်းကြီးရောဂါ
Nederlands krop struma
ਪੰਜਾਬੀ ਗਿੱਲ੍ਹੜ
Polski wole
Română gușă
Русский зоб
Српски guša krop vole vole гуша зоб
Tagalog bosyo
Türkçe guatr
Українська воло
Tiếng Việt bướu cổ
Yorùbá gègé ugbegbe

Ví dụ

“Nổi bướu.”
“Bướu lạc đà.”
“Đẽo bướu gỗ.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bướu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free