HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bụp | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔɓup̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chồi non của cây.
  2. Nụ hoa sắp hé nở.
  3. Vật có hình thon, nhọn đầu, tựa như hình búp.

Từ tương đương

English Bud

Ví dụ

“Búp đa.”
“Chè ra búp.”
“Búp sen.”
“Búp len.”
“Búp chỉ.”
“Ngón tay búp măng (thon, nhỏ và đẹp như hình búp măng).”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bụp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free