HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

búp bê

Danh từ CEFR B2
[ʔɓup̚˧˦ ʔɓe˧˧]

Định nghĩa

Đồ chơi có hình con người, thường bằng nhựa hoặc vải.

Từ tương đương

Englishdoll
Françaisdollpoupée
10 more languages
Češtinapanenka
DeutschPuppe
Ελληνικάκούκλαπούππα
한국어
Nederlandspop
Portuguêsboneca
Türkçebebek

Ví dụ

Mua cho cháu bé con búp bê.”
Con bé nhà tôi rất thích chơi búp bê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem búp bê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free