Nghĩa của búp bê | Babel Free
[ʔɓup̚˧˦ ʔɓe˧˧]Định nghĩa
Đồ chơi có hình con người, thường bằng nhựa hoặc vải.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mua cho cháu bé con búp bê.”
“Con bé nhà tôi rất thích chơi búp bê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free