Nghĩa của bút chì | Babel Free
[ʔɓut̚˧˦ t͡ɕi˨˩]Định nghĩa
là một loại bút, ngòi làm bằng than chì, có thể dùng cục tẩy để tẩy được.
Từ tương đương
Ví dụ
“Vẽ bằng bút chì.”
“Tập viết bút chì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free