HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bút chì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓut̚˧˦ t͡ɕi˨˩]

Định nghĩa

là một loại bút, ngòi làm bằng than chì, có thể dùng cục tẩy để tẩy được.

Từ tương đương

العربية قط
Čeština tužka
Ελληνικά μολύβι
English pencil pencil
Español lápiz
Italiano lapis matita
日本語
Nederlands potlood
Português lápis
Русский карандаш
Türkçe kalem
中文 鉛筆
ZH-TW 鉛筆

Ví dụ

“Vẽ bằng bút chì.”
“Tập viết bút chì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bút chì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free