bút chì bấm
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
العربيةقَلَم الرَصَاص مِيقَانِيقِيّ
Češtinamikrotužka
Cymraegmecanyddol
Ελληνικάμηχανικό μολύβι
Suomilyijytäytekynä
Magyarrotring
Íslenskaskrúfblýantur
Nederlandsvulpotlood
Polskiołówek automatyczny
Portuguêslapiseira
Русскиймехани́ческий каранда́ш
Svenskastiftpenna
ไทยดินสอกด
中文自動鉛筆
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free