Nghĩa của bút chì bấm | Babel Free
[ʔɓut̚˧˦ t͡ɕi˨˩ ʔɓəm˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
قَلَم الرَصَاص مِيقَانِيقِيّ
Čeština
mikrotužka
Cymraeg
mecanyddol
Ελληνικά
μηχανικό μολύβι
English
mechanical pencil
Suomi
lyijytäytekynä
Magyar
rotring
Íslenska
skrúfblýantur
Nederlands
vulpotlood
Polski
ołówek automatyczny
Português
lapiseira
Русский
механи́ческий каранда́ш
Svenska
stiftpenna
ไทย
ดินสอกด
中文
自動鉛筆
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free