Nghĩa của bút chổi | Babel Free
ɓut˧˥ ʨo̰j˧˩˧Định nghĩa
Bút vẽ cỡ lớn, ngòi làm bằng một túm lông bó dẹt và rộng bản.
Ví dụ
“Vẽ tranh bằng bút chổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free