HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bút hiệu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓut̚˧˦ hiəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tên riêng dùng để ghi tên tác giả khi viết, vẽ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hoàng Ngọc Phách có bút hiệu là Song An.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bút hiệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free