bút hiệu
Từ tương đương
24 more languages
Bosanskipseudonim
Češtinapseudonym
हिन्दीछद्मनाम
Hrvatskipseudonim
Magyarírói álnév
Italianonome di penna
മലയാളംതൂലികാനാമം
Nederlandspseudoniem
Portuguêspseudônimo
Српскиpseudonim
Svenskaförfattarnamn
ไทยนามปากกา
Tagalogsagisag-panulat
Ví dụ
“Hoàng Ngọc Phách có bút hiệu là Song An.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free