Nghĩa của bút hiệu | Babel Free
[ʔɓut̚˧˦ hiəw˧˨ʔ]Từ tương đương
Bosanski
pseudonim
Čeština
pseudonym
Español
seudónimo
हिन्दी
छद्मनाम
Hrvatski
pseudonim
Magyar
írói álnév
Italiano
nome di penna
മലയാളം
തൂലികാനാമം
Nederlands
pseudoniem
Português
pseudônimo
Српски
pseudonim
Svenska
författarnamn
ไทย
นามปากกา
Tagalog
sagisag-panulat
Ví dụ
“Hoàng Ngọc Phách có bút hiệu là Song An.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free