tên tự
Định nghĩa
Tên đặt để thích nghĩa tên thật.
Từ tương đương
25 more languages
Češtinapseudonym
हिन्दीछद्मनाम
Magyarírói álnév
Italianonome di penna
മലയാളംതൂലികാനാമം
Nederlandspseudoniem
Portuguêspseudônimo
Svenskaförfattarnamn
ไทยนามปากกา
Tagalogsagisag-panulat
Ví dụ
“Tên tự của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free