HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ten-nét-xi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɛn˧˧ nɛt̚˧˦ si˧˧]

Định nghĩa

Tennessee (a state of the United States)

Từ tương đương

العربية تينيسي
བོད་སྐད ཐེན་ནེ་སི
Čeština Tennessee
Dansk Tennessee
Deutsch Tennessee
Ελληνικά Τενεσί
English Tennessee
Esperanto Tenesio
Español Tenesí Tennessee
Suomi Tennessee
Français Tennessee
ʻŌlelo Hawaiʻi Kenekī
Italiano Tennessee
日本語 テネシー
ქართული ტენესი
ខ្មែរ តេណេសស៊ី
한국어 테네시
Latina Tennesia
Македонски Тенеси
Polski Tennessee
Português Tennessee
Русский Теннесси
Українська Теннессі

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ten-nét-xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free