HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ten-nét-xi

Danh từ CEFR B2
[tɛn˧˧ nɛt̚˧˦ si˧˧]

Định nghĩa

Tennessee (a state of the United States)

Từ tương đương

EnglishTennessee
FrançaisTennessee
21 more languages
العربيةتينيسي
བོད་སྐད།ཐེན་ནེ་སི
ČeštinaTennessee
DeutschTennessee
ΕλληνικάΤενεσί
EsperantoTenesio
ʻŌlelo HawaiʻiKenekī
ItalianoTennessee
日本語テネシー
ქართულიტენესი
ភាសាខ្មែរតេណេសស៊ី
한국어테네시
LatinaTennesia
МакедонскиТенеси
PolskiTennessee
PortuguêsTennessee
РусскийТеннесси
УкраїнськаТеннессі

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ten-nét-xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free