HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tennessi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɛn˧˧ nəː˧˧ si˧˧]

Định nghĩa

tennessine

Từ tương đương

Afrikaans tennessien
العربية تِينِيسِين
Български тенесин
Català tennessi
Čeština tennessin
Deutsch Tenness
Ελληνικά τενέσιο
English tennessine
Español teneso
Suomi tennessiini
Français tennesse tennessine
Magyar tenesszium
Հայերեն թենեսին
Íslenska tennessín
日本語 テネシン
Қазақша теннессин
한국어 테네신
Latina tennessine
Latviešu tenesīns
Македонски тенесин
Nederlands tennessine
Polski tenes
Português ténesso
Русский теннессин
Svenska tenness

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tennessi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free