HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tennessi

Danh từ CEFR B2
[tɛn˧˧ nəː˧˧ si˧˧]

Định nghĩa

tennessine

Từ tương đương

Englishtennessine
Españolteneso
23 more languages
Afrikaanstennessien
العربيةتِينِيسِين
Българскитенесин
Catalàtennessi
Češtinatennessin
DeutschTenness
Ελληνικάτενέσιο
Հայերենթենեսին
Íslenskatennessín
日本語テネシン
Қазақ тілітеннессин
한국어테네신
Latviešutenesīns
Македонскитенесин
Nederlandstennessine
Polskitenes
Portuguêsténesso
Русскийтеннессин
Svenskatenness

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tennessi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free