Nghĩa của tẻo teo | Babel Free
tɛ̰w˧˩˧ tɛw˧˧Định nghĩa
Nhỏ bé.
Ví dụ
“Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo (Nguyễn Khuyến)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free