HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Têrêsa

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

A female given name from Ancient Greek, the Spanish and Italian form of Theresa.

Từ tương đương

EnglishTeresa
Españolteresa
25 more languages
العربيةتيريزا
CatalàTeresa
ČeštinaTerezaTerezie
DanskTherese
ΕλληνικάΘηρεσία
SuomiTeresa
ʻŌlelo HawaiʻiKelekaKelekia
עבריתתרזה
ItalianoTeresa
日本語テレサ
ქართულიტერეზა
한국어테레사
Kurdîterez
LatviešuTerēze
NederlandsTrees
NorskTherese
PolskiTeresa
Portuguêsteresa
РусскийТереза
СрпскиTerezaТереза

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Têrêsa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free