tép riu
Định nghĩa
Ví dụ
“Thằng đó chỉ là tép riu.”
He's naught but a weakling.
“Hạng tép riu.”
“Chấp gì cái bọn tép riu ấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free