Nghĩa của tép riu | Babel Free
[tɛp̚˧˦ ziw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Esperanto
nulo
Suomi
lillukanvarsi
pientä kauraa
pientä kauraa
pikkujuttu
pikkukala
pikkuraha
pikkutekijä
pikkuväki
taskuraha
ykkösolut
Македонски
рипче
Nederlands
klein bier
Ví dụ
“Thằng đó chỉ là tép riu.”
He's naught but a weakling.
“Hạng tép riu.”
“Chấp gì cái bọn tép riu ấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free