HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tép

Danh từ CEFR C1 Standard
[tɛp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Một tập hợp các thông tin ghi trên bộ nhớ ngoài, tạo thành một đơn vị lưu trữ do hệ điều hành quản lý. Mỗi tệp có một tên để truy cập.
  2. Thứ tôm nhỏ.
  3. Thứ cá nhỏ.
  4. Tế bào lớn, hình thoi, mọng nước, trong quả cam, quít, bưởi.

Từ tương đương

EnglishcloveClubsfilesegment
4 more languages
Bosanskisegment
Hrvatskisegment
Kurdîfile
Српскиsegment

Ví dụ

“tép tỏi”

garlic cloves

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free