HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

têooc

Danh từ CEFR B1
[te˧˧ ʔɔk̚˧˧]

Định nghĩa

theorbo

Từ tương đương

Englishtheorbo
Españoltiorba
14 more languages
Catalàtiorba
DeutschTheorbe
Esperantoteorbo
Euskaratiorba
Suomiteorbi
日本語テオルボ
ქართულითეორბო
Nederlandsteorbetheorbe
Polskiteorban
Portuguêsteorbatiorba
Românăteorbă
Русскийтеорба
Svenskateorb

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem têooc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free