HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của têooc | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[te˧˧ ʔɔk̚˧˧]

Định nghĩa

theorbo

Từ tương đương

Català tiorba
Deutsch Theorbe
English theorbo
Esperanto teorbo
Español tiorba
Euskara tiorba
Suomi teorbi
Français téorbe théorbe
Italiano chitarrone tiorba
日本語 テオルボ
ქართული თეორბო
Nederlands teorbe theorbe
Polski teorban
Português teorba tiorba
Română teorbă
Русский теорба
Svenska teorb

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem têooc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free