HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tên chữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ten˧˧ t͡ɕɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. pen name
  2. courtesy name
  3. formal name or literary name, used in administrative written records, as opposed to tên Nôm (“demotic name”)

Từ tương đương

Ví dụ

“Nhị thập tứ hiếu (二十四孝 "The Twenty-four Filial Exemplars"), 2a 𠸜𡦂𱺵柴子路 Tên chữ là thầy Tử Lộ. His courtesy name is Master Zilu (Zhong You).”
“Tướng ấy họ Tôn tên Kiên, tên chữ là Văn Đài, dòng dõi Tôn Vũ ngày xưa, quê ở huyện Phú-xuân thuộc Ngô-quận.”

That general's surname is Sun, name Jian, courtesy name Wentai; he's a descendant of Sun Wu of old; his hometown is in Fuchun county in Wu Commandery.

“Làng Đông Hồ tên Nôm là làng Mái, tên chữ cổ là làng Đông Mại, (nay thuộc xã Song Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh) nổi tiếng về nghề làm hàng mã và nghề làm tranh.”

Đông Hồ village, whose demotic name is Mái and whose ancient literary name is Đông Mại, (now belonging to Song Hồ commune, Thuận Thành district, Bắc Ninh province), is famous for making votive paper objects and paintings.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tên chữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free