HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tên gọi

Danh từ CEFR B2
[ten˧˧ ɣɔj˧˨ʔ]

Định nghĩa

. Như tên.

Từ tương đương

25 more languages
BosanskiTen
Catalànom
Danskfornavn
DeutschVorname
Ελληνικάπρώτο όνομα
Suomietunimi
Gàidhligainm-baistidh
HrvatskiTen
Magyarutónév
Italianoprenome
日本語名前
ქართულისახელი
한국어이름
Latinapraenomen
LëtzebuergeschVirnumm
Nederlandsvoornaam
Polskiimię
Portuguêsnomeprenome
Русскийимя
СрпскиTen
Svenskaförnamn
Tiếng Việttêntên thánh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tên gọi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free